STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Independiente Rivadavia U19 | Independiente Rivadavia | - | Ký hợp đồng |
31-07-2017 | Independiente Rivadavia | Deportivo Maipu | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Deportivo Maipu | Lokomotiv Plovdiv | - | Ký hợp đồng |
09-07-2021 | Lokomotiv Plovdiv | FC Pari Nizhniy Novgorod | - | Ký hợp đồng |
04-09-2023 | FC Pari Nizhniy Novgorod | FC Universitatea Cluj | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch quốc gia Romania | 05-04-2025 18:15 | Fotbal Club FCSB | ![]() ![]() | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 31-03-2025 17:30 | FC Universitatea Cluj | ![]() ![]() | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 14-03-2025 18:00 | CS Universitatea Craiova | ![]() ![]() | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 07-03-2025 18:00 | Farul Constanta | ![]() ![]() | FC Universitatea Cluj | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 01-03-2025 14:00 | FC Universitatea Cluj | ![]() ![]() | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 21-02-2025 18:00 | FC Otelul Galati | ![]() ![]() | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 09-02-2025 15:00 | FC Universitatea Cluj | ![]() ![]() | ACSM Politehnica Iași | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 05-02-2025 18:30 | CS Universitatea Craiova | ![]() ![]() | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 01-02-2025 18:00 | FC Universitatea Cluj | ![]() ![]() | FC Rapid 1923 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 20-12-2024 17:00 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | ![]() ![]() | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Bulgarian Super Cup winner | 1 | 20/21 |
Bulgarian cup winner | 1 | 19/20 |