STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Wisla Plock U19 | Legia Warszawa (Youth) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | Legia Warszawa (Youth) | Wisla Plock II | Free | Ký hợp đồng |
26-09-2012 | Wisla Plock II | Wisla Plock | - | Ký hợp đồng |
14-07-2013 | Wisla Plock | Lech Rypin | - | Cho thuê |
29-06-2014 | Lech Rypin | Wisla Plock | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2015 | Wisla Plock | LKS Lomza | - | Cho thuê |
29-06-2015 | LKS Lomza | Wisla Plock | - | Kết thúc cho thuê |
15-07-2015 | Wisla Plock | Clapton U18 | - | Cho thuê |
30-12-2015 | Clapton U18 | Wisla Plock | - | Kết thúc cho thuê |
16-02-2016 | Wisla Plock | Blekitni Raciaz | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Blekitni Raciaz | Wisla Plock | - | Kết thúc cho thuê |
13-07-2016 | Wisla Plock | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | Free | Cho thuê |
29-06-2018 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | Wisla Plock | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Wisla Plock | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | Free | Ký hợp đồng |
13-08-2020 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | Znicz Pruszkow | - | Ký hợp đồng |
13-08-2020 | Znicz Pruszkow | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2024 | Znicz Pruszkow | Wisla Plock | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu