STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | RSC Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | RSC Anderlecht U17 | Anderlecht | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Anderlecht | AS Monaco | 25M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2019 | AS Monaco | Leicester City | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Leicester City | AS Monaco | - | Kết thúc cho thuê |
07-07-2019 | AS Monaco | Leicester City | 45M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2023 | Leicester City | Aston Villa | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngoại Hạng Anh | 02-04-2025 18:45 | Brighton Hove Albion | ![]() ![]() | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 30-03-2025 12:30 | Preston North End | ![]() ![]() | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 20-03-2025 19:45 | Ukraine | ![]() ![]() | Belgium | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Champions League | 12-03-2025 20:00 | Aston Villa | ![]() ![]() | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 08-03-2025 17:30 | Brentford | ![]() ![]() | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 04-03-2025 17:45 | Club Brugge | ![]() ![]() | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 28-02-2025 20:00 | Aston Villa | ![]() ![]() | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 25-02-2025 19:30 | Crystal Palace | ![]() ![]() | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 22-02-2025 17:30 | Aston Villa | ![]() ![]() | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 19-02-2025 19:30 | Aston Villa | ![]() ![]() | Liverpool | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 2 | 24 21 |
Conference League participant | 2 | 23/24 21/22 |
World Cup participant | 2 | 22 18 |
Europa League participant | 5 | 21/22 20/21 16/17 15/16 14/15 |
English Super Cup winner | 1 | 21/22 |
FA Cup Winner | 1 | 21 |
Champions League participant | 4 | 18/19 17/18 14/15 13/14 |
World Cup third place | 1 | 18 |
Belgian champion | 2 | 16/17 13/14 |
Belgian Supercup Winner | 3 | 14/15 13/14 12/13 |