STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Pieta Hotspurs FC U19 | Pieta Hotspurs | - | Ký hợp đồng |
06-08-2015 | Pieta Hotspurs | Birkirkara FC | - | Ký hợp đồng |
05-07-2023 | CF Os Belenenses | Sliema Wanderers FC | - | Chuyển nhượng tự do |
05-07-2023 | Birkirkara FC | CF Os Belenenses | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | CF Os Belenenses | Sliema Wanderers FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 19-11-2023 14:00 | CF Os Belenenses | ![]() ![]() | Penafiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá châu Âu | 17-10-2023 18:45 | Malta | ![]() ![]() | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá châu Âu | 14-10-2023 18:45 | Italy | ![]() ![]() | Malta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 08-10-2023 13:00 | CF Os Belenenses | ![]() ![]() | Maritimo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | 29-07-2023 19:30 | Estoril | ![]() ![]() | CF Os Belenenses | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | 23-07-2023 17:00 | CF Os Belenenses | ![]() ![]() | FC Famalicao | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Maltese cup winner | 1 | 22/23 |