STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Melville United | WaiBOP United | - | Ký hợp đồng |
16-09-2012 | WaiBOP United | Wellington Phoenix | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Wellington Phoenix | Vitoria Guimaraes B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Vitoria Guimaraes B | CD Tondela | - | Cho thuê |
29-06-2018 | CD Tondela | Vitoria Guimaraes B | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | - | Ký hợp đồng |
29-01-2019 | Vitoria Guimaraes | Ankaragucu | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Ankaragucu | Vitoria Guimaraes | - | Kết thúc cho thuê |
10-07-2019 | Vitoria Guimaraes | Besiktas JK | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
31-01-2021 | Besiktas JK | Sivasspor | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Sivasspor | Besiktas JK | - | Kết thúc cho thuê |
19-08-2021 | Besiktas JK | Caykur Rizespor | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Caykur Rizespor | Besiktas JK | - | Kết thúc cho thuê |
03-11-2022 | Besiktas JK | Free player | - | Giải phóng |
20-02-2023 | Free player | Los Angeles Galaxy | - | Ký hợp đồng |
29-12-2023 | Los Angeles Galaxy | Nashville | 0.701M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 18-07-2024 00:30 | Nashville | ![]() ![]() | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 08-07-2024 02:30 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 04-07-2024 00:45 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 30-06-2024 00:30 | Nashville | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-06-2024 00:30 | Nashville | ![]() ![]() | New York City FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 19-06-2024 23:30 | Toronto FC | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 15-06-2024 23:40 | New York Red Bulls | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-06-2024 00:30 | Nashville | ![]() ![]() | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 29-05-2024 23:40 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 25-05-2024 23:30 | Montreal Impact | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |
Europa League participant | 1 | 19/20 |
Gold Cup participant | 1 | 19 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |