STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Békéscsaba 1912 Elöre SE Youth | Békéscsaba 1912 Előre SE U17 | - | Ký hợp đồng |
06-09-2016 | Békéscsaba 1912 Előre SE U17 | Debreceni VSC U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Debreceni VSC U17 | Debreceni VSC U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | Debreceni VSC U19 | Debreceni VSC II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Debreceni VSC II | Debreceni VSC | - | Ký hợp đồng |
30-08-2019 | Debreceni VSC | Fehérvár FC | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2020 | Fehérvár FC | Dafuji cloth MTE | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Dafuji cloth MTE | Fehérvár FC | - | Kết thúc cho thuê |
14-01-2022 | Fehérvár FC | Zalaegerszegi TE | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Zalaegerszegi TE | Fehérvár FC | - | Kết thúc cho thuê |
17-07-2022 | Fehérvár FC | MTK Budapest | - | Ký hợp đồng |
17-01-2024 | MTK Budapest | Dafuji cloth MTE | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Dafuji cloth MTE | MTK Budapest | - | Kết thúc cho thuê |
08-09-2024 | MTK Budapest | UTA Arad | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch quốc gia Romania | 30-03-2025 12:00 | ACSM Politehnica Iași | ![]() ![]() | UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 03-03-2025 15:00 | Gloria Buzau | ![]() ![]() | UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 24-02-2025 15:00 | UTA Arad | ![]() ![]() | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 15-02-2025 13:00 | Petrolul Ploiesti | ![]() ![]() | UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 10-02-2025 18:00 | UTA Arad | ![]() ![]() | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 06-02-2025 14:00 | ACSM Politehnica Iași | ![]() ![]() | UTA Arad | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 31-01-2025 15:00 | Hermannstadt | ![]() ![]() | UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 26-01-2025 18:00 | UTA Arad | ![]() ![]() | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 23-12-2024 15:00 | UTA Arad | ![]() ![]() | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 14-12-2024 12:30 | FC Otelul Galati | ![]() ![]() | UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
FIFA Puskás Award | 1 | 19 |