STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2017 | FK Oleksandriya II | FK Oleksandria | - | Ký hợp đồng |
02-09-2020 | FK Oleksandria | Volyn | - | Ký hợp đồng |
06-07-2021 | Volyn | Metalist 1925 Kharkiv | - | Ký hợp đồng |
16-01-2022 | Metalist 1925 Kharkiv | Suduva | - | Ký hợp đồng |
05-07-2023 | Suduva | FC Telavi | - | Ký hợp đồng |
16-03-2024 | FC Telavi | Neftchi Kochkor-Ata | - | Ký hợp đồng |
08-08-2024 | Neftchi Kochkor-Ata | GKP Gorzow | - | Ký hợp đồng |
17-02-2025 | GKP Gorzow | Naftan Novopolock | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Quốc gia Georgia | 08-10-2023 14:00 | Gagra Tbilisi | ![]() ![]() | FC Telavi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Georgia | 28-09-2023 14:00 | FC Telavi | ![]() ![]() | Dila Gori | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Georgia | 24-09-2023 16:00 | FC Iberia 1999 Tbilisi | ![]() ![]() | FC Telavi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Georgia | 16-09-2023 14:00 | FC Telavi | ![]() ![]() | Dinamo Batumi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Georgia | 25-08-2023 16:00 | FC Telavi | ![]() ![]() | Dinamo Tbilisi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Georgia | 20-08-2023 16:00 | FC Shukura Kobuleti | ![]() ![]() | FC Telavi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Lithuania | 22-06-2023 17:00 | Kauno Zalgiris | ![]() ![]() | Suduva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Lithuania | 03-06-2023 20:00 | DFK Dainava Alytus | ![]() ![]() | Suduva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Lithuanian Super Cup Winner | 1 | 22 |
Europa League participant | 1 | 19/20 |