STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2011 | - | Vorskla Poltava II | - | Ký hợp đồng |
26-08-2013 | Vorskla Poltava II | Kremin Kremenchuk | - | Ký hợp đồng |
14-07-2016 | Kremin Kremenchuk | Hirnyk-Sport | - | Ký hợp đồng |
05-07-2017 | Hirnyk-Sport | Kremin Kremenchuk | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Kremin Kremenchuk | Metalist 1925 Kharkiv | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Metalist 1925 Kharkiv | FC Inhulets Petrove | - | Ký hợp đồng |
30-08-2024 | FC Inhulets Petrove | Atlet Kyiv | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá hạng Nhất Quốc gia Ukraina | 25-11-2023 10:00 | FC Inhulets Petrove | ![]() ![]() | Hirnyk-Sport | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Nhất Quốc gia Ukraina | 05-11-2023 10:00 | Metalurh Zaporizhya | ![]() ![]() | FC Inhulets Petrove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Nhất Quốc gia Ukraina | 30-09-2023 12:00 | SC Poltava | ![]() ![]() | FC Inhulets Petrove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Nhất Quốc gia Ukraina | 03-09-2023 13:00 | FC Inhulets Petrove | ![]() ![]() | Metalurh Zaporizhya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Nhất Quốc gia Ukraina | 19-08-2023 14:00 | FC Inhulets Petrove | ![]() ![]() | FC Livyi Bereh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Nhất Quốc gia Ukraina | 29-07-2023 13:00 | FC Inhulets Petrove | ![]() ![]() | SC Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Ukrainian second tier champion | 1 | 23/24 |