STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-01-2014 | BJ Foundation Academy | Udinese U20 | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
17-03-2014 | Udinese U20 | Recreativo Huelva | - | Cho thuê |
29-06-2014 | Recreativo Huelva | Udinese U20 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2014 | Udinese U20 | Granada CF | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Granada CF | Watford | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2018 | Watford | Malaga | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Malaga | Watford | - | Kết thúc cho thuê |
25-08-2021 | Watford | Udinese | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
26-08-2024 | Udinese | Free player | - | Giải phóng |
18-10-2024 | Free player | Al-Wasl SC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Al-Wasl SC | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Giải vô địch Champions Elite | 26-11-2024 16:00 | Al Shorta | ![]() ![]() | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-11-2024 14:00 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 22-10-2024 16:00 | Al-Gharafa | ![]() ![]() | Al-Wasl SC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 19-05-2024 13:00 | Udinese | ![]() ![]() | Empoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 13-05-2024 16:30 | Lecce | ![]() ![]() | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 06-05-2024 18:45 | Udinese | ![]() ![]() | Napoli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 20-04-2024 18:45 | Hellas Verona | ![]() ![]() | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 01-04-2024 13:00 | Sassuolo | ![]() ![]() | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 16-03-2024 14:00 | Udinese | ![]() ![]() | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 18-02-2024 14:00 | Udinese | ![]() ![]() | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |
Under-17 World Cup participant | 2 | 14 13 |
Under-17 World Cup champion | 1 | 13 |
Top scorer | 1 | 12/13 |