STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Crusaders FC U18 | Knockbreda | - | Ký hợp đồng |
12-11-2015 | Knockbreda | PSNI | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | PSNI | Ballymena United FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Ballymena United FC | Crusaders | - | Ký hợp đồng |
12-09-2024 | Crusaders | Free player | - | Giải phóng |
11-10-2024 | Free player | - | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | - | Portadown | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu