STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2018 | CA Banfield II | Banfield | - | Ký hợp đồng |
01-02-2023 | Banfield | FC Juarez | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
04-02-2024 | FC Juarez | Racing Club de Avellaneda | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Racing Club de Avellaneda | FC Juarez | - | Kết thúc cho thuê |
07-01-2025 | FC Juarez | CA Huracan | - | Cho thuê |
30-12-2025 | CA Huracan | FC Juarez | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Siêu Cúp Nam Mỹ | 02-04-2025 22:00 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | CA Huracan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 12-02-2025 23:00 | Argentinos Juniors | ![]() ![]() | CA Huracan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 07-02-2025 23:00 | CA Huracan | ![]() ![]() | Club Atletico Tigre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 02-02-2025 22:15 | Boca Juniors | ![]() ![]() | CA Huracan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 29-01-2025 22:15 | CA Huracan | ![]() ![]() | Estudiantes La Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 25-01-2025 00:00 | Belgrano | ![]() ![]() | CA Huracan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 10-11-2024 22:30 | Racing Club de Avellaneda | ![]() ![]() | Independiente Rivadavia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 03-11-2024 20:30 | Racing Club de Avellaneda | ![]() ![]() | Instituto de Córdoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 27-10-2024 20:15 | Banfield | ![]() ![]() | Racing Club de Avellaneda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 05-10-2024 18:00 | Velez Sarsfield | ![]() ![]() | Racing Club de Avellaneda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Olympics participant | 1 | 21 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |