STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | Lincoln Red Imps FC U18 | Lincoln Red Imps FC Reserve | - | Ký hợp đồng |
31-07-2019 | Lincoln Red Imps FC Reserve | Algeciras CF Youth | - | Ký hợp đồng |
01-09-2020 | Algeciras CF Youth | Europa FC | - | Ký hợp đồng |
11-02-2021 | Europa FC | Brunos Magpie | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Brunos Magpie | Europa FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | Europa FC | Lancaster City FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Lancaster City FC | Brunos Magpie | - | Ký hợp đồng |
31-07-2022 | Brunos Magpie | Lancaster City FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Lancaster City FC | Brunos Magpie | - | Ký hợp đồng |
31-08-2023 | Brunos Magpie | University of Central Lancashire | - | Ký hợp đồng |
31-01-2024 | University of Central Lancashire | Brunos Magpie | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Euro U21 | 09-09-2024 11:00 | Gibraltar U21 | ![]() ![]() | North Macedonia U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 25-07-2024 16:00 | Brunos Magpie | ![]() ![]() | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 18-07-2024 18:45 | Derry City | ![]() ![]() | Brunos Magpie | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 06-06-2024 16:00 | Gibraltar | ![]() ![]() | Wales | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 03-06-2024 16:00 | Gibraltar | ![]() ![]() | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 26-03-2024 17:00 | Lithuania | ![]() ![]() | Gibraltar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 21-03-2024 19:45 | Gibraltar | ![]() ![]() | Lithuania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá châu Âu | 21-11-2023 19:45 | Gibraltar | ![]() ![]() | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch bóng đá châu Âu | 18-11-2023 19:45 | France | ![]() ![]() | Gibraltar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 17-10-2023 15:30 | Gibraltar U21 | ![]() ![]() | Netherlands U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu