STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | Free player | Mohun Bagan AC | - | Ký hợp đồng |
09-08-2020 | Mohun Bagan AC | Mohun Bagan Super Giant | - | Ký hợp đồng |
03-08-2022 | Mohun Bagan Super Giant | Jamshedpur FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Jamshedpur FC | Mohammedan SC | - | Cho thuê |
30-05-2023 | Mohammedan SC | Jamshedpur FC | - | Kết thúc cho thuê |
03-09-2023 | Jamshedpur FC | Aizawl FC | - | Cho thuê |
30-05-2024 | Aizawl FC | Jamshedpur FC | - | Kết thúc cho thuê |
10-09-2024 | Jamshedpur FC | Bengaluru FC | - | Ký hợp đồng |
17-01-2025 | Bengaluru FC | Inter Kashi | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 07-02-2025 13:30 | Inter Kashi | ![]() ![]() | Dempo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 24-01-2025 13:30 | Gokulam Kerala FC | ![]() ![]() | Inter Kashi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 04-12-2024 10:00 | SC Bengaluru | ![]() ![]() | Churchill Brothers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 22-11-2024 13:30 | Inter Kashi | ![]() ![]() | SC Bengaluru | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 05-04-2024 13:30 | Churchill Brothers | ![]() ![]() | Aizawl FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 01-04-2024 10:00 | Namdhari FC | ![]() ![]() | Aizawl FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 28-03-2024 14:30 | Aizawl FC | ![]() ![]() | Churchill Brothers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 18-03-2024 13:30 | Inter Kashi | ![]() ![]() | Aizawl FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 23-02-2024 13:30 | Aizawl FC | ![]() ![]() | Rajasthan United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 15-02-2024 08:30 | Delhi FC | ![]() ![]() | Aizawl FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Cup Participant | 1 | 20/21 |
Indian Champion | 1 | 20 |