STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2004 | Feyenoord Youth | VV Spijkenisse Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2007 | VV Spijkenisse Youth | VV Spijkenisse U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | VV Spijkenisse U19 | VV Spijkenisse | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | VV Spijkenisse | Barendrecht | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Barendrecht | Katwijk | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Katwijk | Barendrecht | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 05-04-2025 12:30 | Barendrecht | ![]() ![]() | Rijnsburgse Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 15-03-2025 13:30 | Barendrecht | ![]() ![]() | Spakenburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 08-03-2025 13:30 | Barendrecht | ![]() ![]() | De Treffers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 22-02-2025 13:00 | Koninklijke HFC | ![]() ![]() | Barendrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 15-02-2025 13:30 | Barendrecht | ![]() ![]() | AFC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 08-02-2025 14:00 | ADO '20 | ![]() ![]() | Barendrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 01-02-2025 13:30 | Barendrecht | ![]() ![]() | Katwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 18-01-2025 13:30 | Barendrecht | ![]() ![]() | Excelsior Maassluis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Hà Lan | 14-01-2025 19:00 | Noordwijk | ![]() ![]() | Barendrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 11-01-2025 13:30 | HHC Hardenberg | ![]() ![]() | Barendrecht | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu