STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2012 | Stabæk Fotball Youth | Stabæk Fotball II | - | Ký hợp đồng |
18-05-2013 | Stabæk Fotball II | Stabaek | - | Ký hợp đồng |
27-01-2019 | Stabaek | AIK | - | Ký hợp đồng |
02-09-2020 | AIK | Aalborg | - | Cho thuê |
30-12-2020 | Aalborg | AIK | - | Kết thúc cho thuê |
05-01-2021 | AIK | Aalborg | - | Ký hợp đồng |
13-08-2023 | Aalborg | ADO Den Haag | - | Ký hợp đồng |
25-02-2025 | ADO Den Haag | Elfsborg | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng hai Hà Lan | 29-11-2024 19:00 | ADO Den Haag | ![]() ![]() | Emmen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 22-11-2024 19:00 | AZ Alkmaar (Youth) | ![]() ![]() | ADO Den Haag | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 01-11-2024 19:00 | FC Eindhoven | ![]() ![]() | ADO Den Haag | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 16-09-2024 18:00 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | ![]() ![]() | ADO Den Haag | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 13-09-2024 18:00 | Den Bosch | ![]() ![]() | ADO Den Haag | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 23-08-2024 18:00 | ADO Den Haag | ![]() ![]() | Volendam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 22-01-2024 19:00 | VVV Venlo | ![]() ![]() | ADO Den Haag | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 12-01-2024 19:00 | ADO Den Haag | ![]() ![]() | De Graafschap | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 08-12-2023 19:00 | ADO Den Haag | ![]() ![]() | Willem II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 01-12-2023 19:00 | Helmond Sport | ![]() ![]() | ADO Den Haag | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu