STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2018 | Deportes Melipilla U19 | Melipilla | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Melipilla | Coquimbo Unido | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Coquimbo Unido | Curico Unido | - | Cho thuê |
26-07-2023 | Curico Unido | Coquimbo Unido | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2024 | Coquimbo Unido | Cobresal | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Chile | 30-03-2025 23:30 | Union La Calera | ![]() ![]() | Cobresal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 16-03-2025 21:00 | Cobresal | ![]() ![]() | O.Higgins | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 09-03-2025 15:00 | Coquimbo Unido | ![]() ![]() | Cobresal | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 02-03-2025 21:00 | Cobresal | ![]() ![]() | Universidad de Chile | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 23-02-2025 21:00 | Cobresal | ![]() ![]() | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 15-02-2025 21:00 | Palestino | ![]() ![]() | Cobresal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 08-02-2025 21:00 | Cobresal | ![]() ![]() | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Chile | 01-02-2025 23:30 | San Marcos de Arica | ![]() ![]() | Cobresal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 27-01-2025 21:00 | Cobresal | ![]() ![]() | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 13-10-2024 23:00 | Universidad de Chile | ![]() ![]() | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu