STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2019 | Bristol City U18 | Clevedon Town FC | - | Cho thuê |
30-04-2019 | Clevedon Town FC | Bristol City U18 | - | Kết thúc cho thuê |
19-12-2019 | Bristol City U18 | Yate Town | - | Cho thuê |
30-05-2020 | Yate Town | Bristol City U18 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2020 | Bristol City U18 | Bristol City | - | Ký hợp đồng |
21-11-2021 | Bristol City | Grimsby Town | - | Cho thuê |
02-01-2022 | Grimsby Town | Bristol City | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 29-03-2025 15:00 | Burnley | ![]() ![]() | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 14-03-2025 20:00 | Bristol City | ![]() ![]() | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 15:00 | Bristol City | ![]() ![]() | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 04-03-2025 19:45 | Millwall | ![]() ![]() | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-02-2025 12:30 | Cardiff City | ![]() ![]() | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 09-02-2025 12:00 | Bristol City | ![]() ![]() | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-01-2025 19:45 | Sheffield Wednesday | ![]() ![]() | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 18-01-2025 15:00 | Coventry City | ![]() ![]() | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 29-12-2024 15:00 | Bristol City | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 26-12-2024 15:00 | Bristol City | ![]() ![]() | Luton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu