STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Leeds United U18 | Leeds United | - | Ký hợp đồng |
28-01-2017 | Leeds United | Barnsley | 0.58M € | Chuyển nhượng tự do |
30-08-2017 | Barnsley | Oxford United | - | Cho thuê |
30-05-2018 | Oxford United | Barnsley | - | Kết thúc cho thuê |
01-07-2021 | Barnsley | West Bromwich Albion | - | Ký hợp đồng |
12-08-2022 | West Bromwich Albion | Middlesbrough | - | Cho thuê |
30-05-2023 | Middlesbrough | West Bromwich Albion | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 29-03-2025 15:00 | Norwich City | ![]() ![]() | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-03-2025 15:00 | West Bromwich Albion | ![]() ![]() | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-03-2025 19:45 | Burnley | ![]() ![]() | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 15:00 | West Bromwich Albion | ![]() ![]() | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-03-2025 12:30 | Leeds United | ![]() ![]() | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-02-2025 15:00 | West Bromwich Albion | ![]() ![]() | Oxford United | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 12-02-2025 20:00 | West Bromwich Albion | ![]() ![]() | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-02-2025 12:30 | West Bromwich Albion | ![]() ![]() | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-02-2025 12:30 | Plymouth Argyle | ![]() ![]() | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 25-01-2025 15:00 | West Bromwich Albion | ![]() ![]() | Portsmouth | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu