STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | Real Sociedad U19 | CD Basconia | Unknown | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | - | Ký hợp đồng |
31-07-2010 | Athletic Bilbao B | SD Lemona (- 2012) | - | Cho thuê |
29-06-2011 | SD Lemona (- 2012) | Athletic Bilbao B | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2011 | Athletic Bilbao B | SD Lemona (- 2012) | Free | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | SD Lemona (- 2012) | RCD Espanyol B | Free | Ký hợp đồng |
05-08-2013 | RCD Espanyol B | Real Union | Unknown | Ký hợp đồng |
09-07-2015 | Real Union | SD Amorebieta | Free | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | SD Amorebieta | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 25-02-2024 20:00 | SD Amorebieta | ![]() ![]() | Albacete Balompié SAD | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 18-02-2024 17:30 | SD Huesca | ![]() ![]() | SD Amorebieta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 10-02-2024 15:15 | SD Amorebieta | ![]() ![]() | Elche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 07-01-2024 11:00 | SD Amorebieta | ![]() ![]() | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 06-12-2023 18:00 | Levante | ![]() ![]() | SD Amorebieta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 05-11-2023 15:15 | SD Amorebieta | ![]() ![]() | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 05-10-2023 19:30 | Racing de Ferrol | ![]() ![]() | SD Amorebieta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 17-09-2023 12:00 | SD Amorebieta | ![]() ![]() | Mirandes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 03-09-2023 16:30 | RCD Espanyol de Barcelona | ![]() ![]() | SD Amorebieta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 27-08-2023 17:30 | SD Amorebieta | ![]() ![]() | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Winner Copa RFEF | 1 | 14/15 |