STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2003 | Boca Juniors De Cali | Deportes Quindio | - | Ký hợp đồng |
30-06-2005 | Deportes Quindio | Deportivo Cali | - | Ký hợp đồng |
06-01-2006 | Deportivo Cali | Monterrey | - | Ký hợp đồng |
30-06-2006 | Monterrey | Atlas | - | Cho thuê |
30-12-2006 | Atlas | Monterrey | - | Kết thúc cho thuê |
17-07-2007 | Monterrey | Necaxa | - | Cho thuê |
29-06-2008 | Necaxa | Monterrey | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2008 | Monterrey | Necaxa | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
25-01-2009 | Necaxa | Wigan Athletic | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
11-07-2012 | Wigan Athletic | Fulham | - | Ký hợp đồng |
28-07-2015 | Fulham | Akhisarspor | - | Ký hợp đồng |
23-01-2017 | Akhisarspor | Trabzonspor | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
05-08-2019 | Trabzonspor | Denizlispor | - | Ký hợp đồng |
07-07-2021 | Denizlispor | Bahia | - | Ký hợp đồng |
14-01-2023 | Bahia | Independiente Santa Fe | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Colombia | 05-04-2025 00:00 | Independiente Santa Fe | ![]() ![]() | Deportivo Pasto | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 30-03-2025 22:45 | Union Magdalena | ![]() ![]() | Independiente Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 27-03-2025 01:30 | Millonarios | ![]() ![]() | Independiente Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 23-03-2025 01:30 | Independiente Santa Fe | ![]() ![]() | Millonarios | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 19-03-2025 23:30 | Independiente Santa Fe | ![]() ![]() | Atletico Bucaramanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 16-03-2025 01:30 | Deportiva Once Caldas | ![]() ![]() | Independiente Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 09-03-2025 20:00 | Independiente Santa Fe | ![]() ![]() | Fortaleza F.C | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 28-02-2025 21:10 | Envigado FC | ![]() ![]() | Independiente Santa Fe | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 25-02-2025 22:00 | Independiente Santa Fe | ![]() ![]() | Municipal Iquique | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 18-02-2025 22:00 | Municipal Iquique | ![]() ![]() | Independiente Santa Fe | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Top scorer | 2 | 17/18 04/05 |
Copa América participant | 2 | 11 07 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 05 |
South American Champion U20 | 1 | 05 |
Colombian Champion | 1 | 04/05 |