STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2010 | Club River Plate U20 | CA River Plate II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | CA River Plate II | River Plate | - | Ký hợp đồng |
15-08-2012 | River Plate | AS Monaco | 13M € | Chuyển nhượng tự do |
01-02-2015 | AS Monaco | Marseille | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Marseille | AS Monaco | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | AS Monaco | Marseille | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2016 | Marseille | Genoa | - | Cho thuê |
28-01-2017 | Genoa | Marseille | - | Kết thúc cho thuê |
29-01-2017 | Marseille | AC Milan | 0.5M € | Cho thuê |
29-06-2017 | AC Milan | Marseille | - | Kết thúc cho thuê |
02-07-2019 | Marseille | Sevilla FC | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
30-08-2022 | Sevilla FC | AFC Ajax | 4M € | Cho thuê |
16-01-2023 | AFC Ajax | Sevilla FC | - | Kết thúc cho thuê |
02-09-2024 | Sevilla FC | Monterrey | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 30-03-2025 03:15 | Monterrey | ![]() ![]() | Club Tijuana | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 17-03-2025 00:00 | Pumas U.N.A.M. | ![]() ![]() | Monterrey | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 13-03-2025 00:30 | Monterrey | ![]() ![]() | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 09-03-2025 01:10 | Cruz Azul | ![]() ![]() | Monterrey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 06-03-2025 03:30 | Vancouver Whitecaps | ![]() ![]() | Monterrey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 03-03-2025 02:05 | Monterrey | ![]() ![]() | Santos Laguna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 26-02-2025 03:10 | Mazatlan FC | ![]() ![]() | Monterrey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 23-02-2025 01:00 | Monterrey | ![]() ![]() | Atletico San Luis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 13-12-2024 02:10 | Club America | ![]() ![]() | Monterrey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 08-12-2024 02:00 | Monterrey | ![]() ![]() | Atletico San Luis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 5 | 23/24 22/23 21/22 20/21 14/15 |
Europa League Winner | 2 | 22/23 19/20 |
Europa League participant | 6 | 22/23 21/22 19/20 18/19 17/18 15/16 |
Europa League runner-up | 1 | 17/18 |
Promotion to 1st league | 2 | 12/13 11/12 |
Campeón Primera Nacional | 1 | 11/12 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 11 |