STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Al-Ahli SFC Youth | Al-Ahli SFC U23 (- 2022) | - | Ký hợp đồng |
22-08-2018 | Free player | Al-Shabab FC | - | Ký hợp đồng |
18-01-2019 | Al-Shabab FC | Al-Faisaly Harmah | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Al-Faisaly Harmah | Al Wehda Mecca | - | Ký hợp đồng |
01-08-2022 | Al Wehda Mecca | Al-Taawoun | - | Ký hợp đồng |
06-09-2023 | Al-Taawoun | Al Nassr FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-02-2025 16:00 | Persepolis | ![]() ![]() | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-05-2024 18:00 | Al Nassr FC | ![]() ![]() | Al-Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 11-03-2024 19:00 | Al Nassr FC | ![]() ![]() | Al Ain FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 17-02-2024 17:00 | Al Nassr FC | ![]() ![]() | Al-Fateh SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 14-02-2024 18:00 | Al-Fayha | ![]() ![]() | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Á | 25-01-2024 15:00 | Saudi Arabia | ![]() ![]() | Thailand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 05-12-2023 16:00 | FC Istiklol Dushanbe | ![]() ![]() | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 24-11-2023 18:00 | Al Nassr FC | ![]() ![]() | Al-Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-10-2023 15:00 | Al Nassr FC | ![]() ![]() | Damac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 15-05-2023 16:00 | Al Khaleej Club | ![]() ![]() | Al-Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
Asian Cup participant | 1 | 22/23 |