STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Nữ Đức | 21-04-2024 16:30 | FCR 2001 Duisburg (w) | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 13-04-2024 10:00 | SC Freiburg (w) | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Nữ bóng đá Đức | 30-03-2024 12:00 | VfL Wolfsburg (w) | ![]() ![]() | SGS Essen W | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu các CLB quốc tế | 13-01-2024 15:00 | Ajax Amsterdam (w) | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 09-12-2023 13:00 | Koln (w) | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Nữ bóng đá Đức | 24-11-2023 17:00 | VfL Wolfsburg (w) | ![]() ![]() | Werder Bremen (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 18-11-2023 13:00 | VfL Wolfsburg (w) | ![]() ![]() | FCR 2001 Duisburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 12-11-2023 13:00 | VfL Wolfsburg (w) | ![]() ![]() | SC Freiburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 06-10-2023 16:30 | VfL Wolfsburg (w) | ![]() ![]() | Nurnberg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 21-05-2023 14:00 | SV Meppen (w) | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu