STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | Free player | Peterborough United | - | Ký hợp đồng |
28-02-2009 | Peterborough United | Dandenong Thunder SC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Dandenong Thunder SC | Northern Fury FC | - | Ký hợp đồng |
28-02-2011 | Northern Fury FC | Dandenong Thunder SC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Dandenong Thunder SC | Brisbane Roar | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Úc | 30-03-2025 06:00 | Brisbane Roar | ![]() ![]() | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 15-03-2025 10:45 | Perth Glory | ![]() ![]() | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 08-03-2025 06:00 | Adelaide United | ![]() ![]() | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 01-03-2025 06:00 | Brisbane Roar | ![]() ![]() | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 06-02-2025 04:00 | Wellington Phoenix | ![]() ![]() | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 18-01-2025 06:00 | Sydney FC | ![]() ![]() | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 11-01-2025 06:00 | Melbourne City | ![]() ![]() | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 07-01-2025 09:00 | Brisbane Roar | ![]() ![]() | Newcastle Jets | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 29-12-2024 06:00 | Western United FC | ![]() ![]() | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 21-12-2024 06:00 | Brisbane Roar | ![]() ![]() | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 3 | 16/17 14/15 11/12 |
Australian champion | 2 | 13/14 11/12 |