STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2010 | Metalist U17 | Metalist Kharkiv II | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2015 | Metalist Kharkiv II | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
01-04-2015 | Free agent | Hoverla-Zakarpattia Uzhgorod | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2015 | Hoverla-Zakarpattia Uzhgorod | Hajduk Split | Free | Chuyển nhượng tự do |
12-08-2016 | Hajduk Split | Free agent | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
31-03-2018 | Hajduk Split | Dnepr Mogilev | Free | Chuyển nhượng tự do |
25-06-2018 | Dnepr Mogilev | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
28-09-2018 | No team | MFK Mikolaiv | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 01-08-2024 16:00 | Transinvest | ![]() ![]() | Mlada Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Malta | 24-02-2024 13:00 | Balzan FC | ![]() ![]() | Hibernians FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Malta | 17-02-2024 13:00 | Birkirkara FC | ![]() ![]() | Hibernians FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Malta | 04-02-2024 10:00 | Santa Lucia | ![]() ![]() | Hibernians FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Malta | 28-01-2024 13:00 | Hibernians FC | ![]() ![]() | Gzira United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Lithuania | 12-11-2023 12:55 | FK Zalgiris Vilnius | ![]() ![]() | DFK Dainava Alytus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Lithuania | 05-11-2023 13:00 | DFK Dainava Alytus | ![]() ![]() | FK Panevezys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Lithuania | 20-10-2023 15:00 | DFK Dainava Alytus | ![]() ![]() | Suduva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Lithuania | 28-09-2023 16:00 | Kauno Zalgiris | ![]() ![]() | DFK Dainava Alytus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Lithuania | 22-09-2023 15:00 | DFK Dainava Alytus | ![]() ![]() | FK Riteriai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu