STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2013 | Shiga Yasu High School | Hannan University | - | Ký hợp đồng |
31-01-2017 | Hannan University | FC Gifu | - | Ký hợp đồng |
05-01-2018 | FC Gifu | Tokushima Vortis | - | Ký hợp đồng |
14-08-2018 | Tokushima Vortis | V-Varen Nagasaki | - | Ký hợp đồng |
03-01-2020 | V-Varen Nagasaki | Albirex Niigata | - | Ký hợp đồng |
08-01-2022 | Albirex Niigata | FC Ryukyu Okinawa | - | Ký hợp đồng |
08-01-2023 | FC Ryukyu Okinawa | Roasso Kumamoto | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 30-03-2025 04:00 | Roasso Kumamoto | ![]() ![]() | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 15-02-2025 10:00 | V-Varen Nagasaki | ![]() ![]() | Roasso Kumamoto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 10-11-2024 05:00 | Shimizu S-Pulse | ![]() ![]() | Roasso Kumamoto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 04-11-2024 05:00 | Roasso Kumamoto | ![]() ![]() | Vegalta Sendai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 27-10-2024 05:00 | Montedio Yamagata | ![]() ![]() | Roasso Kumamoto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 20-10-2024 06:00 | Roasso Kumamoto | ![]() ![]() | Renofa Yamaguchi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 06-10-2024 05:00 | Roasso Kumamoto | ![]() ![]() | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 29-09-2024 09:00 | Thespa Kusatsu Gunma | ![]() ![]() | Roasso Kumamoto | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 25-09-2024 10:00 | Ventforet Kofu | ![]() ![]() | Roasso Kumamoto | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 21-09-2024 09:00 | Roasso Kumamoto | ![]() ![]() | Blaublitz Akita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu