STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2015 | Osasuna Juv A | CA Osasuna Promesas | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2018 | CA Osasuna Promesas | Osasuna | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
RFEF Tây Ban Nha | 05-05-2024 10:00 | Real Sociedad C | ![]() ![]() | CD Izarra | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 10-03-2024 10:30 | Real Zaragoza B | ![]() ![]() | CD Izarra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 03-03-2024 15:30 | CD Izarra | ![]() ![]() | Alaves B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 24-02-2024 15:00 | Valle de Egues | ![]() ![]() | CD Izarra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 21-01-2024 15:00 | Brea | ![]() ![]() | CD Izarra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 07-01-2024 16:00 | CD Izarra | ![]() ![]() | Real Sociedad C | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 26-11-2023 15:30 | CD Izarra | ![]() ![]() | Barakaldo CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 29-10-2023 16:00 | CD Izarra | ![]() ![]() | Real Zaragoza B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 15-10-2023 15:00 | CD Izarra | ![]() ![]() | Valle de Egues | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 01-10-2023 15:00 | Barbastro | ![]() ![]() | CD Izarra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu