STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | Besiktas JK Youth | Besiktas JK U16 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Besiktas JK U16 | Besiktas JK U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Besiktas JK U17 | Besiktas JK U19 | - | Ký hợp đồng |
25-02-2019 | Besiktas JK U19 | Besiktas JK | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Besiktas JK | Besiktas JK U19 | - | Ký hợp đồng |
19-04-2020 | Besiktas JK U19 | Besiktas JK | - | Ký hợp đồng |
24-07-2022 | Besiktas JK | Glasgow Rangers | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Scotland | 29-03-2025 17:30 | Dundee | ![]() ![]() | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 16-03-2025 12:30 | Celtic FC | ![]() ![]() | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 13-03-2025 20:00 | Rangers | ![]() ![]() | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Europa League | 06-03-2025 17:45 | Fenerbahce | ![]() ![]() | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 01-03-2025 15:00 | Rangers | ![]() ![]() | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 26-02-2025 20:00 | Kilmarnock | ![]() ![]() | Rangers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 09-02-2025 15:30 | Rangers | ![]() ![]() | Queen's Park | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 23-01-2025 20:00 | Manchester United | ![]() ![]() | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 19-01-2025 14:15 | Rangers | ![]() ![]() | Fraserburgh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 15-01-2025 20:00 | Rangers | ![]() ![]() | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Scottish league cup winner | 1 | 23/24 |
Europa League participant | 3 | 23/24 19/20 18/19 |
Champions League participant | 2 | 22/23 21/22 |
Turkish Super Cup winner | 1 | 21/22 |
Euro participant | 1 | 21 |
Turkish champion | 1 | 20/21 |
Turkish cup winner | 1 | 20/21 |