STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
13-09-2012 | Flying Sports Academy | AC Milan U20 | - | Ký hợp đồng |
10-07-2013 | AC Milan U20 | Spezia | - | Cho thuê |
07-01-2014 | Spezia | AC Milan | - | Kết thúc cho thuê |
08-01-2014 | AC Milan | Perugia | - | Cho thuê |
29-06-2014 | Perugia | AC Milan | - | Kết thúc cho thuê |
25-08-2014 | AC Milan | ND Gorica | - | Cho thuê |
29-01-2015 | ND Gorica | AC Milan | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2015 | AC Milan | NK Olimpija Ljubljana | - | Cho thuê |
29-06-2015 | NK Olimpija Ljubljana | AC Milan | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | AC Milan | NK Olimpija Ljubljana | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
18-02-2016 | NK Olimpija Ljubljana | Lokomotiv Moscow | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
14-01-2017 | Lokomotiv Moscow | Baniyas Club | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Baniyas Club | Lokomotiv Moscow | - | Kết thúc cho thuê |
18-07-2017 | Lokomotiv Moscow | Fehérvár FC | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
13-02-2018 | Fehérvár FC | Puskas Akademia FC | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Puskas Akademia FC | Fehérvár FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Fehérvár FC | Puskas Akademia FC | - | Ký hợp đồng |
03-07-2018 | Puskas Akademia FC | ZNK Osijek | - | Cho thuê |
29-06-2019 | ZNK Osijek | Puskas Akademia FC | - | Kết thúc cho thuê |
23-01-2020 | Puskas Akademia FC | Slovan Bratislava | - | Ký hợp đồng |
20-01-2022 | Slovan Bratislava | Al-Hazm | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Al-Hazm | Slovan Bratislava | - | Kết thúc cho thuê |
10-08-2022 | Slovan Bratislava | Apollon Limassol FC | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Apollon Limassol FC | Slovan Bratislava | - | Kết thúc cho thuê |
24-08-2023 | Slovan Bratislava | AEL Limassol | 0.06M € | Ký hợp đồng |
16-01-2024 | AEL Limassol | Ashdod MS | - | Ký hợp đồng |
02-07-2024 | Ashdod MS | Hapoel Kiryat Shmona | - | Ký hợp đồng |
28-07-2024 | Hapoel Kiryat Shmona | Maccabi Bnei Reineh | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Israel | 29-03-2025 17:00 | Hapoel Kiryat Shmona | ![]() ![]() | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 16-03-2025 18:00 | Maccabi Bnei Reineh | ![]() ![]() | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 01-03-2025 18:00 | Ironi Tiberias | ![]() ![]() | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 22-02-2025 15:30 | Maccabi Tel Aviv | ![]() ![]() | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 08-02-2025 16:00 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | ![]() ![]() | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 01-02-2025 13:00 | Maccabi Bnei Reineh | ![]() ![]() | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 25-01-2025 16:00 | Hapoel Kiryat Shmona | ![]() ![]() | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 18-01-2025 16:00 | Maccabi Bnei Reineh | ![]() ![]() | Maccabi Petah Tikva FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 11-01-2025 16:00 | Beitar Jerusalem | ![]() ![]() | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 06-01-2025 18:00 | Maccabi Bnei Reineh | ![]() ![]() | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 2 | 22/23 21/22 |
Slovak champion | 2 | 20/21 19/20 |
Slovak cup winner | 2 | 20/21 19/20 |
Slovenian champion | 1 | 15/16 |
Supercoppa Serie C winner | 1 | 13/14 |
Italian Lega Pro Champion (B) | 1 | 13/14 |