STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-11-2016 | OL Reign Women | Washington Spirit (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2019 | Washington Spirit (w) | Klepp (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
12-01-2020 | Klepp (w) | Paris FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-06-2020 | Paris FC (w) | Apollon Limassol LFC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2021 | Apollon Limassol LFC (w) | North Carolina (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2023 | North Carolina (w) | Houston Dash (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NWSL Nữ | 15-09-2024 17:00 | Washington Spirit (w) | ![]() ![]() | Houston Dash (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 08-09-2024 17:00 | Gotham FC (w) | ![]() ![]() | Houston Dash (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 13-04-2024 00:10 | Houston Dash (w) | ![]() ![]() | Washington Spirit (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 31-03-2024 02:00 | Bay FC (w) | ![]() ![]() | Houston Dash (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 24-03-2024 00:30 | Houston Dash (w) | ![]() ![]() | Racing Louisville (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
World Cup Nữ | 23-07-2023 10:00 | France Women | ![]() ![]() | Jamaica Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 26-06-2023 00:00 | Angel City FC (w) | ![]() ![]() | Houston Dash (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Thách thức nữ Hoa Kỳ | 15-06-2023 00:00 | Racing Louisville (w) | ![]() ![]() | Houston Dash (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 04-06-2023 00:30 | Houston Dash (w) | ![]() ![]() | Orlando Pride (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 21-05-2023 00:30 | Houston Dash (w) | ![]() ![]() | San Diego Wave (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
NWSL Challenge Cup winner | 1 | 22 |
NWSL runner-up | 1 | 15 |