STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2016 | Sheikh Russel KC | Abahani Limited Dhaka | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Abahani Limited Dhaka | Saif Sporting Club | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Saif Sporting Club | Bashundhara Kings | - | Ký hợp đồng |
24-10-2022 | Bashundhara Kings | Sheikh Russel KC | - | Ký hợp đồng |
31-07-2023 | Sheikh Russel KC | Bashundhara Kings | - | Ký hợp đồng |
18-08-2024 | Bashundhara Kings | Abahani Limited Dhaka | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Bangladesh | 22-02-2025 09:00 | Abahani Limited Dhaka | ![]() ![]() | Fakirerpool Young Mens Club | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 25-01-2025 08:45 | Brothers Union | ![]() ![]() | Abahani Limited Dhaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 18-01-2025 08:45 | Rahmatganj MFS | ![]() ![]() | Abahani Limited Dhaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 11-01-2025 08:45 | Abahani Limited Dhaka | ![]() ![]() | Chittagong Abahani | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 28-12-2024 08:30 | Abahani Limited Dhaka | ![]() ![]() | Bangladesh Police Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 20-12-2024 08:30 | Abahani Limited Dhaka | ![]() ![]() | Bashundhara Kings | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 14-12-2024 08:30 | Mohammedan Dhaka | ![]() ![]() | Abahani Limited Dhaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 07-12-2024 08:30 | Abahani Limited Dhaka | ![]() ![]() | Dhaka Wanderers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 24-05-2024 10:00 | Rahmatganj MFS | ![]() ![]() | Bashundhara Kings | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 05-04-2024 09:15 | Chittagong Abahani | ![]() ![]() | Bashundhara Kings | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Bengali Champion | 4 | 23/24 21/22 20/21 18/19 |
AFC Cup Participant | 4 | 23/24 21/22 20/21 19/20 |
Bengali Federation Cup Winner | 2 | 21 20 |