STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2011 | FK Milano Kumanovo | Rabotnicki Skopje Youth | - | Ký hợp đồng |
15-08-2013 | Rabotnicki Skopje Youth | Rabotnicki Skopje | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | Rabotnicki Skopje | Young Boys | - | Ký hợp đồng |
15-02-2018 | Young Boys | Wohlen | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Wohlen | Young Boys | - | Kết thúc cho thuê |
15-07-2018 | Young Boys | Winterthur | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Winterthur | Young Boys | - | Kết thúc cho thuê |
09-07-2019 | Young Boys | Neuchatel Xamax | - | Cho thuê |
11-08-2020 | Neuchatel Xamax | Young Boys | - | Kết thúc cho thuê |
03-01-2021 | Young Boys | KF Tirana | - | Cho thuê |
29-06-2021 | KF Tirana | Young Boys | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | Young Boys | KF Tirana | - | Ký hợp đồng |
01-07-2021 | KF Tirana | Teuta Durres | - | Cho thuê |
12-08-2021 | Teuta Durres | KF Tirana | - | Kết thúc cho thuê |
21-08-2022 | KF Tirana | FC Vorskla Poltava | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
21-07-2023 | FC Vorskla Poltava | Baniyas Club | 0.25M € | Cho thuê |
29-06-2024 | Baniyas Club | FC Vorskla Poltava | - | Kết thúc cho thuê |
29-08-2024 | FC Vorskla Poltava | Bodrum FK | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 28-03-2025 17:30 | Bodrum FK | ![]() ![]() | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 16-03-2025 10:30 | Caykur Rizespor | ![]() ![]() | Bodrum FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 08-03-2025 01:30 | Bodrum FK | ![]() ![]() | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 01-03-2025 13:00 | Adana Demirspor | ![]() ![]() | Bodrum FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 21-02-2025 17:00 | Bodrum FK | ![]() ![]() | Atakas Hatayspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 15-02-2025 13:00 | Başakşehir Futbol Kulübü | ![]() ![]() | Bodrum FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 10-02-2025 17:00 | Bodrum FK | ![]() ![]() | Goztepe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 31-01-2025 17:00 | Konyaspor | ![]() ![]() | Bodrum FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 26-01-2025 13:00 | Bodrum FK | ![]() ![]() | Eyupspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 18-01-2025 13:00 | Gazisehir Gaziantep | ![]() ![]() | Bodrum FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 1 | 24 |
Albanian champion | 1 | 21/22 |
Best assist provider | 1 | 21/22 |
Europa League participant | 2 | 20/21 14/15 |
Macedonian champion | 1 | 13/14 |
Macedonian cup winner | 1 | 13/14 |