STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2016 | Desportivo Brasil Ltda (SP) U20 | Desportivo Brasil Ltda (SP) | - | Ký hợp đồng |
14-07-2019 | Desportivo Brasil Ltda (SP) | Cruzeiro Esporte Clube | 0.295M € | Chuyển nhượng tự do |
20-02-2020 | Cruzeiro Esporte Clube | Corinthians Paulista (SP) | - | Ký hợp đồng |
07-03-2021 | Corinthians Paulista (SP) | Fortaleza | - | Cho thuê |
28-01-2022 | Fortaleza | Corinthians Paulista (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
29-01-2022 | Corinthians Paulista (SP) | Salernitana | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
05-07-2022 | Salernitana | Atalanta | 22M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 26-03-2025 00:00 | Argentina | ![]() ![]() | Brazil | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 16-03-2025 19:45 | Atalanta | ![]() ![]() | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
VĐQG Ý | 09-03-2025 19:45 | Juventus | ![]() ![]() | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 01-03-2025 14:00 | Atalanta | ![]() ![]() | Venezia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 23-02-2025 17:00 | Empoli | ![]() ![]() | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 18-02-2025 20:00 | Atalanta | ![]() ![]() | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 15-02-2025 14:00 | Atalanta | ![]() ![]() | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 12-02-2025 17:45 | Club Brugge | ![]() ![]() | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 08-02-2025 14:00 | Hellas Verona | ![]() ![]() | Atalanta | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Ý | 04-02-2025 20:00 | Atalanta | ![]() ![]() | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League Winner | 1 | 23/24 |
Europa League participant | 1 | 23/24 |