STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2011 | - | Lyon (w) | - | Ký hợp đồng |
01-07-2014 | Lyon (w) | Issy FF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2015 | Issy FF (w) | RC Saint Etienne (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2016 | RC Saint Etienne (w) | Marseille (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2017 | Marseille (w) | Lyon (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2018 | Lyon (w) | Arsenal (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2020 | Arsenal (w) | Atletico de Madrid (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2021 | Atletico de Madrid (w) | Juventus (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-06-2023 | Juventus (w) | Paris Saint Germain (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 18:00 | Switzerland Women | ![]() ![]() | France Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 30-03-2025 14:00 | Inter Milan (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 15-03-2025 14:00 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Fiorentina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 09-03-2025 17:00 | AC Milan (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 06-03-2025 17:00 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Fiorentina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 02-03-2025 14:30 | Juventus (w) | ![]() ![]() | AS Roma (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 25-02-2025 20:10 | France Women | ![]() ![]() | Iceland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 20:10 | France Women | ![]() ![]() | Norway Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 16-02-2025 14:00 | Fiorentina (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 09-02-2025 14:00 | AC Milan (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Tournoi de France winner | 3 | 23 22 20 |
Serie A Women runner-up | 1 | 22/23 |
Coppa Italia Women winner | 2 | 22/23 21/22 |
Super Cup Women runner-up | 1 | 22/23 |
Serie A Women winner | 1 | 21/22 |
Super Cup Women winner | 1 | 21/22 |
Supercopa Femenina winner | 1 | 20/21 |
FA Women's League Cup runner-up | 2 | 19/20 18/19 |
Women's Super League winner | 1 | 18/19 |
Feminine Division 1 winner | 5 | 17/18 13/14 12/13 11/12 10/11 |
UEFA Women's Champions League winner | 3 | 17/18 11/12 10/11 |
Coupe de France Féminine runner-up | 1 | 17/18 |
Coupe de France Féminine winner | 3 | 13/14 12/13 11/12 |
UEFA Women's Champions League runner-up | 1 | 12/13 |