STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Serie B nữ Ý | 15-03-2025 14:00 | Lumezzane (W) | ![]() ![]() | Parma(W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Serie B nữ Ý | 13-10-2024 13:00 | Bologna W | ![]() ![]() | Parma(W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Serie B nữ Ý | 15-09-2024 13:00 | AGSM Verona (w) | ![]() ![]() | Parma(W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 08-09-2024 13:00 | San Marino College (w) | ![]() ![]() | Parma(W) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 19-05-2024 10:30 | Pomigliano (w) | ![]() ![]() | Napoli (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 05-05-2024 10:30 | Sampdoria Women | ![]() ![]() | Napoli (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 27-04-2024 12:30 | Napoli (w) | ![]() ![]() | Como 2000 (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 21-04-2024 13:00 | Napoli (w) | ![]() ![]() | Pomigliano (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 14-04-2024 13:00 | AC Milan (w) | ![]() ![]() | Napoli (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 05-04-2024 14:30 | Slovenia (w) | ![]() ![]() | Moldova (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu