STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
06-03-2016 | GKS Tychy U19 | GKS Tychy | - | Ký hợp đồng |
14-07-2016 | GKS Tychy | RSC Anderlecht U17 | 0.013M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2017 | RSC Anderlecht U17 | Anderlecht U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Anderlecht U19 | Anderlecht II | - | Ký hợp đồng |
15-01-2019 | Anderlecht II | Sport Podbrezova | 0.01M € | Chuyển nhượng tự do |
01-08-2019 | Sport Podbrezova | MSK Zilina | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
30-08-2021 | MSK Zilina | Spezia | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
22-01-2023 | Spezia | Arsenal | 19M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngoại Hạng Anh | 01-04-2025 18:45 | Arsenal | ![]() ![]() | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 24-03-2025 19:45 | Poland | ![]() ![]() | Malta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 21-03-2025 19:45 | Poland | ![]() ![]() | Lithuania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 12-03-2025 20:00 | Arsenal | ![]() ![]() | PSV Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Champions League | 29-01-2025 20:00 | Girona FC | ![]() ![]() | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 22-01-2025 20:00 | Arsenal | ![]() ![]() | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Carabao Anh | 18-12-2024 19:30 | Arsenal | ![]() ![]() | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 11-12-2024 20:00 | Arsenal | ![]() ![]() | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 08-12-2024 14:00 | Fulham | ![]() ![]() | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 04-12-2024 20:15 | Arsenal | ![]() ![]() | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 1 | 24 |
English Supercup Winner | 1 | 23/24 |
Champions League participant | 1 | 23/24 |
Europa League participant | 1 | 22/23 |
World Cup participant | 1 | 22 |