STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2017 | New York Red Bulls Academy | Wake Forest Demon Deacons (Wake Forest University) | - | Ký hợp đồng |
30-04-2018 | Wake Forest Demon Deacons (Wake Forest University) | New York Red Bulls U-23 | - | Cho thuê |
31-07-2018 | New York Red Bulls U-23 | Wake Forest Demon Deacons (Wake Forest University) | - | Kết thúc cho thuê |
25-01-2019 | Wake Forest Demon Deacons (Wake Forest University) | New York Red Bulls | - | Ký hợp đồng |
12-08-2019 | New York Red Bulls | New York Red Bulls B | - | Cho thuê |
29-11-2019 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | - | Kết thúc cho thuê |
19-12-2023 | New York Red Bulls | Colorado Rapids | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 29-03-2025 20:30 | Colorado Rapids | ![]() ![]() | Charlotte FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-03-2025 01:35 | Colorado Rapids | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 02:35 | San Jose Earthquakes | ![]() ![]() | Colorado Rapids | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 01:35 | Austin FC | ![]() ![]() | Colorado Rapids | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 02:30 | Colorado Rapids | ![]() ![]() | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 01:30 | St. Louis City SC | ![]() ![]() | Colorado Rapids | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 19-02-2025 03:00 | Colorado Rapids | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-11-2024 01:30 | Colorado Rapids | ![]() ![]() | Los Angeles Galaxy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 20-10-2024 01:00 | Austin FC | ![]() ![]() | Colorado Rapids | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 06-10-2024 01:30 | Colorado Rapids | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 1 | 18/19 |
USL Cup Champion | 1 | 15/16 |