STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | SM Caen B | Caen | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Caen | Chateauroux | Free | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Chateauroux | Les Herbiers | Free | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Les Herbiers | Royal Union Tubize-Braine | Free | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Royal Union Tubize-Braine | Beerschot Wilrijk | Free | Ký hợp đồng |
29-01-2020 | Beerschot Wilrijk | USL Dunkerque | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | USL Dunkerque | Versailles 78 | - | Ký hợp đồng |
25-01-2023 | Versailles 78 | Excelsior Virton | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Excelsior Virton | Avranches | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 07-10-2023 17:30 | Sochaux | ![]() ![]() | Avranches | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 29-09-2023 17:30 | Avranches | ![]() ![]() | GOAL FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 22-09-2023 17:30 | Red Star FC 93 | ![]() ![]() | Avranches | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 15-09-2023 17:30 | Avranches | ![]() ![]() | US Orléans | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 09-09-2023 17:00 | Versailles 78 | ![]() ![]() | Avranches | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 01-09-2023 17:30 | Avranches | ![]() ![]() | Nimes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 25-08-2023 17:30 | Dijon | ![]() ![]() | Avranches | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 11-08-2023 17:30 | Chamois Niortais | ![]() ![]() | Avranches | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 12-05-2023 18:00 | Excelsior Virton | ![]() ![]() | Genk U23 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 05-05-2023 18:00 | Standard Liege II | ![]() ![]() | Excelsior Virton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu