STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | NK Maribor U17 | NK Maribor U20 | - | Ký hợp đồng |
18-01-2021 | NK Maribor U20 | ND Gorica | - | Cho thuê |
29-06-2021 | ND Gorica | NK Maribor U20 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | NK Maribor U20 | Maribor | - | Ký hợp đồng |
10-02-2022 | Maribor | Triglav Gorenjska | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Triglav Gorenjska | Maribor | - | Kết thúc cho thuê |
04-07-2023 | Maribor | Bordeaux | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
31-07-2024 | Bordeaux | Swansea City | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 29-03-2025 15:00 | Leeds United | ![]() ![]() | Swansea City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 23-03-2025 17:00 | Slovenia | ![]() ![]() | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 20-03-2025 19:45 | Slovakia | ![]() ![]() | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-03-2025 15:00 | Swansea City | ![]() ![]() | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 12-03-2025 19:45 | Watford | ![]() ![]() | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 15:00 | Swansea City | ![]() ![]() | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 04-03-2025 19:45 | Preston North End | ![]() ![]() | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-02-2025 15:00 | Swansea City | ![]() ![]() | Blackburn Rovers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 12-02-2025 19:45 | Swansea City | ![]() ![]() | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 09-02-2025 12:00 | Bristol City | ![]() ![]() | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 1 | 24 |
Top scorer | 1 | 22/23 |