STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Nữ Đức | 30-03-2025 16:30 | VfL Wolfsburg (w) | ![]() ![]() | SGS Essen W | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 27-03-2025 17:45 | Barcelona (w) | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Champions League Nữ | 19-03-2025 17:45 | VfL Wolfsburg (w) | ![]() ![]() | Barcelona (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 14-03-2025 15:55 | Bayern Munchen (w) | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 08-03-2025 13:00 | RB Leipzig (w) | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 16-02-2025 15:45 | VfL Wolfsburg (w) | ![]() ![]() | Eintracht Frankfurt (w) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 17-12-2024 20:00 | Lyon (w) | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 14-12-2024 13:00 | Werder Bremen (w) | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 11-12-2024 17:45 | VfL Wolfsburg (w) | ![]() ![]() | AS Roma (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 06-12-2024 17:30 | Bayer Leverkusen (w) | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
DFB Pokal Women winner | 2 | 22/23 21/22 |
Frauen Bundesliga runner-up | 1 | 22/23 |
UEFA Women's Champions League runner-up | 1 | 22/23 |
UEFA Women's Championship runner-up | 1 | 22 |
Frauen Bundesliga winner | 1 | 21/22 |