STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 16:00 | Poland (w) | ![]() ![]() | Bosnia and Herzegovina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 30-03-2025 14:00 | Inter Milan (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 23-03-2025 11:30 | Fiorentina (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 16-03-2025 12:30 | Inter Milan (w) | ![]() ![]() | AC Milan (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 09-03-2025 11:30 | AS Roma (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA WNL | 25-02-2025 19:00 | Northern Ireland (w) | ![]() ![]() | Bosnia and Herzegovina (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 12:00 | Bosnia and Herzegovina (w) | ![]() ![]() | Romania (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 09-02-2025 11:30 | Lazio (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 01-02-2025 11:30 | Inter Milan (w) | ![]() ![]() | Fiorentina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 28-01-2025 17:00 | Sassuolo (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu