STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2011 | Barra Mansa Futebol Clube (RJ) | Fluminense RJ | - | Cho thuê |
30-12-2012 | Fluminense RJ | Barra Mansa Futebol Clube (RJ) | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2012 | Barra Mansa Futebol Clube (RJ) | CR Flamengo | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | CR Flamengo | Viseu | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Viseu | Vitoria Guimaraes | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
05-07-2016 | Vitoria Guimaraes | Nice | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
08-08-2017 | Nice | Inter Milan | 21M € | Chuyển nhượng tự do |
28-08-2019 | Inter Milan | Fiorentina | - | Cho thuê |
30-08-2020 | Fiorentina | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
02-10-2020 | Inter Milan | Stade Rennais FC | 2M € | Cho thuê |
29-06-2021 | Stade Rennais FC | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
20-07-2021 | Inter Milan | Cagliari | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Cagliari | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Inter Milan | Internacional RS | - | Ký hợp đồng |
05-09-2023 | Inter Milan | Internacional RS | - | Ký hợp đồng |
05-09-2023 | Internacional RS | Sport Club do Recife | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Internacional RS | Free player | - | Giải phóng |
31-12-2023 | Sport Club do Recife | Free player | - | Giải phóng |
16-04-2024 | Internacional RS | Sport Club do Recife | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 24-11-2024 21:30 | Sport Club do Recife | ![]() ![]() | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 17-11-2024 00:30 | Ponte Preta | ![]() ![]() | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 10-11-2024 21:30 | Sport Club do Recife | ![]() ![]() | Chapecoense SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 29-10-2024 00:00 | America MG | ![]() ![]() | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 20-10-2024 22:30 | Sport Club do Recife | ![]() ![]() | Botafogo SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 17-10-2024 00:30 | Sport Club do Recife | ![]() ![]() | Operario Ferroviario PR | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 11-10-2024 21:30 | Gremio Novorizontino | ![]() ![]() | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 08-10-2024 00:00 | Sport Club do Recife | ![]() ![]() | Ceara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 29-09-2024 21:30 | Mirassol | ![]() ![]() | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 23-09-2024 21:30 | SC Paysandu Para | ![]() ![]() | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 1 | 20/21 |
Europa League participant | 1 | 16/17 |