STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
23-09-2016 | Al-Sailiya | Al Rayyan | - | Ký hợp đồng |
30-09-2017 | Al Rayyan | Al-Sailiya | - | Ký hợp đồng |
31-01-2018 | Al-Sailiya | Al Rayyan | - | Ký hợp đồng |
19-09-2021 | Al Rayyan | Al-Ahli Doha | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Al-Ahli Doha | Al Rayyan | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Qatar | 08-02-2025 15:45 | Al Shahaniya | ![]() ![]() | Al Rayyan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Qatar | 16-11-2024 16:30 | Umm Salal | ![]() ![]() | Al Rayyan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 05-11-2024 14:00 | Pakhtakor | ![]() ![]() | Al Rayyan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 31-10-2024 16:30 | Al-Sadd | ![]() ![]() | Al Rayyan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Qatar | 28-12-2023 14:30 | Al Rayyan | ![]() ![]() | Qatar SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 4 | 20/21 18/19 17/18 16/17 |
Best young player | 1 | 15 |