STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Dundee United FC U17 | Dundee United FC U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Heart of Midlothian FC Youth | St. Johnstone FC U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Dundee United FC U20 | Dundee United | - | Ký hợp đồng |
30-08-2016 | Dundee United | Montrose | - | Cho thuê |
20-05-2017 | Montrose | Dundee United | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | St. Johnstone FC U17 | St. Johnstone FC U20 | - | Ký hợp đồng |
08-08-2017 | Dundee United | Montrose | - | Cho thuê |
31-12-2017 | Montrose | Dundee United | - | Kết thúc cho thuê |
15-03-2018 | Dundee United | Montrose | - | Cho thuê |
29-04-2018 | Montrose | Dundee United | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | St. Johnstone FC U20 | St. Johnstone FC B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Dundee United | Dumbarton | - | Ký hợp đồng |
10-10-2018 | St. Johnstone FC B | Broomhill FC | - | Cho thuê |
30-04-2019 | Broomhill FC | St. Johnstone FC B | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | Dumbarton | Montrose | - | Ký hợp đồng |
09-09-2019 | St. Johnstone FC B | Montrose | - | Cho thuê |
21-04-2020 | Montrose | St. Johnstone FC B | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2020 | St. Johnstone FC B | Saint Johnstone | - | Ký hợp đồng |
13-09-2020 | Saint Johnstone | Montrose | - | Cho thuê |
11-05-2021 | Montrose | Saint Johnstone | - | Kết thúc cho thuê |
28-09-2021 | Saint Johnstone | Montrose | - | Cho thuê |
10-05-2022 | Montrose | Saint Johnstone | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Montrose | Airdrie United | - | Ký hợp đồng |
22-09-2022 | Saint Johnstone | Montrose | - | Cho thuê |
02-01-2023 | Montrose | Saint Johnstone | - | Kết thúc cho thuê |
05-02-2024 | Saint Johnstone | Clyde | - | Cho thuê |
30-05-2024 | Clyde | Saint Johnstone | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Airdrie United | Greenock Morton | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Scotland | 29-03-2025 15:00 | Greenock Morton | ![]() ![]() | Partick Thistle FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 25-03-2025 19:45 | Greenock Morton | ![]() ![]() | Raith Rovers | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 22-03-2025 15:00 | Greenock Morton | ![]() ![]() | Queen's Park | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 15-03-2025 15:00 | Hamilton Academical | ![]() ![]() | Greenock Morton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 08-03-2025 15:00 | Greenock Morton | ![]() ![]() | Ayr United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 01-03-2025 15:00 | Dunfermline Athletic | ![]() ![]() | Greenock Morton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 25-02-2025 19:45 | Livingston | ![]() ![]() | Greenock Morton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 21-02-2025 19:45 | Greenock Morton | ![]() ![]() | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 18-02-2025 19:45 | Greenock Morton | ![]() ![]() | Hamilton Academical | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 15-02-2025 15:00 | Greenock Morton | ![]() ![]() | Airdrie United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu