STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Newport County U18 | Newport County | - | Ký hợp đồng |
30-01-2013 | Newport County | Wolves | - | Ký hợp đồng |
19-08-2015 | Wolves | Bradford City | - | Cho thuê |
30-05-2016 | Bradford City | Wolves | - | Kết thúc cho thuê |
30-07-2017 | Wolves | Wigan Athletic | - | Cho thuê |
08-01-2018 | Wigan Athletic | Wolves | - | Kết thúc cho thuê |
09-01-2018 | Wolves | Sheffield United | 0.85M € | Chuyển nhượng tự do |
08-08-2018 | Sheffield United | Wigan Athletic | - | Cho thuê |
30-12-2018 | Wigan Athletic | Sheffield United | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2018 | Sheffield United | Wigan Athletic | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Wigan Athletic | Ipswich Town | - | Ký hợp đồng |
01-02-2024 | Ipswich Town | Free player | - | Giải phóng |
29-02-2024 | Portsmouth | Free player | - | Giải phóng |
29-02-2024 | Free player | Portsmouth | - | Ký hợp đồng |
07-07-2024 | Portsmouth | Blackpool | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 3 Anh | 01-04-2025 18:45 | Blackpool | ![]() ![]() | Reading | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 29-03-2025 15:00 | Blackpool | ![]() ![]() | Bolton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 22-03-2025 15:00 | Northampton Town | ![]() ![]() | Blackpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 15-03-2025 15:00 | Blackpool | ![]() ![]() | Leyton Orient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 11-03-2025 19:45 | Blackpool | ![]() ![]() | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 08-03-2025 15:00 | Barnsley | ![]() ![]() | Blackpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 04-03-2025 19:45 | Blackpool | ![]() ![]() | Peterborough United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-03-2025 15:00 | Stockport County | ![]() ![]() | Blackpool | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 22-02-2025 15:00 | Blackpool | ![]() ![]() | Crawley Town | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 15-02-2025 15:00 | Blackpool | ![]() ![]() | Mansfield Town | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English 3rd tier champion | 3 | 23/24 17/18 13/14 |