STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NWSL Nữ | 15-03-2025 23:30 | Utah Royals (w) | ![]() ![]() | Bay FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 28-09-2024 23:05 | Utah Royals (w) | ![]() ![]() | Racing Louisville (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 22-09-2024 17:00 | Gotham FC (w) | ![]() ![]() | Utah Royals (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 15-09-2024 02:00 | Utah Royals (w) | ![]() ![]() | San Diego Wave (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 07-09-2024 23:30 | Kansas City Current (w) | ![]() ![]() | Utah Royals (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 01-09-2024 01:30 | Houston Dash (w) | ![]() ![]() | Utah Royals (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 24-08-2024 01:30 | Utah Royals (w) | ![]() ![]() | Bay FC (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu các CLB quốc tế | 01-08-2024 02:10 | Utah Royals (w) | ![]() ![]() | Tijuana (w) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giao hữu các CLB quốc tế | 28-07-2024 02:00 | Utah Royals (w) | ![]() ![]() | Portland Thorns FC (w) | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 07-07-2024 22:00 | OL Reign Women | ![]() ![]() | Utah Royals (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu