STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-09-2020 | Houston Dash (w) | West Ham United (w) | - | Cho thuê |
31-12-2020 | West Ham United (w) | Houston Dash (w) | - | Kết thúc cho thuê |
09-08-2022 | Houston Dash (w) | Aston Villa (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hạng Nhất nữ Anh | 30-03-2025 13:00 | Liverpool (w) | ![]() ![]() | Aston Villa (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 23-03-2025 16:30 | Aston Villa (w) | ![]() ![]() | Manchester United (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 16-03-2025 14:00 | Crystal Palace (w) | ![]() ![]() | Aston Villa (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 09-03-2025 12:30 | Manchester City (w) | ![]() ![]() | Aston Villa (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 02-03-2025 14:00 | Aston Villa (w) | ![]() ![]() | Everton FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 16-02-2025 15:00 | Leicester City (w) | ![]() ![]() | Aston Villa (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 08-02-2025 12:00 | Aston Villa (w) | ![]() ![]() | Brighton H.A. (w) | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 02-02-2025 14:30 | Aston Villa (w) | ![]() ![]() | Chelsea FC (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 25-01-2025 12:00 | Aston Villa (w) | ![]() ![]() | Manchester City (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 18-01-2025 17:30 | Everton FC (w) | ![]() ![]() | Aston Villa (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Arnold Clark Cup winner | 2 | 23 22 |
UEFA Women's Championship winner | 1 | 22 |
CONMEBOL/UEFA Women's Finalissima winner | 1 | 22 |
NWSL Challenge Cup winner | 1 | 20 |
SheBelieves Cup winner | 1 | 19 |
SheBelieves Cup runner-up | 1 | 18 |