STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Cagliari Youth | Cagliari U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Cagliari U19 | Cagliari | - | Ký hợp đồng |
22-08-2014 | Cagliari | AC Tuttocuoio | - | Cho thuê |
29-06-2015 | AC Tuttocuoio | Cagliari | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2016 | Cagliari | Spezia | - | Cho thuê |
30-01-2017 | Spezia | Cagliari | - | Kết thúc cho thuê |
16-08-2018 | Cagliari | Parma | - | Cho thuê |
21-01-2019 | Parma | Cagliari | - | Kết thúc cho thuê |
09-01-2020 | Cagliari | Lecce | - | Cho thuê |
30-08-2020 | Lecce | Cagliari | - | Kết thúc cho thuê |
21-09-2020 | Cagliari | Spezia | - | Cho thuê |
28-01-2021 | Spezia | Cagliari | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Ý | 16-03-2025 15:00 | AS Roma | ![]() ![]() | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 07-03-2025 19:45 | Cagliari | ![]() ![]() | Genoa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Ý | 23-02-2025 19:45 | Cagliari | ![]() ![]() | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 15-02-2025 14:00 | Atalanta | ![]() ![]() | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 09-02-2025 14:00 | Cagliari | ![]() ![]() | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 03-02-2025 19:45 | Cagliari | ![]() ![]() | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 24-01-2025 19:45 | Torino | ![]() ![]() | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 19-01-2025 14:00 | Cagliari | ![]() ![]() | Lecce | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Ý | 11-01-2025 19:45 | AC Milan | ![]() ![]() | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 22-12-2024 14:00 | Venezia | ![]() ![]() | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Promotion to 1st league | 1 | 15/16 |
Italian Serie B champion | 1 | 15/16 |