STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2005 | Woodbridge Strikers | FC Porto U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2006 | FC Porto U19 | FC Porto | - | Ký hợp đồng |
31-07-2006 | FC Porto | GD Tourizense | - | Cho thuê |
29-06-2007 | GD Tourizense | FC Porto | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2007 | FC Porto | SC Olhanense | - | Cho thuê |
29-06-2009 | SC Olhanense | FC Porto | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2009 | FC Porto | SC Covilha | - | Cho thuê |
29-06-2010 | SC Covilha | FC Porto | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2010 | FC Porto | Estoril | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Estoril | Benfica | - | Ký hợp đồng |
08-02-2015 | Benfica | Philadelphia Union | - | Cho thuê |
30-12-2015 | Philadelphia Union | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
16-08-2016 | Benfica | Lechia Gdansk | - | Ký hợp đồng |
03-07-2019 | Lechia Gdansk | Moreirense | - | Ký hợp đồng |
03-07-2022 | Moreirense | Aves | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Aves | Free player | - | Giải phóng |
11-02-2025 | Free player | Boavista FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 01-04-2025 19:15 | Boavista FC | ![]() ![]() | Gil Vicente | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 16-03-2025 20:30 | Moreirense | ![]() ![]() | Boavista FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 09-03-2025 20:30 | Boavista FC | ![]() ![]() | Vitoria Guimaraes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 02-03-2025 15:30 | Boavista FC | ![]() ![]() | Santa Clara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 22-02-2025 18:00 | Benfica | ![]() ![]() | Boavista FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 14-02-2025 20:15 | Boavista FC | ![]() ![]() | CF Estrela Amadora SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 18-05-2024 17:00 | Sporting CP | ![]() ![]() | GD Chaves | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 07-04-2024 14:30 | GD Chaves | ![]() ![]() | Portimonense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 01-03-2024 20:15 | GD Chaves | ![]() ![]() | FC Arouca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 24-02-2024 18:00 | CF Estrela Amadora SAD | ![]() ![]() | GD Chaves | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
World Cup participant | 1 | 22 |
Gold Cup participant | 2 | 21 17 |
Polish cup winner | 1 | 18/19 |
Portuguese cup winner | 1 | 14 |
Portuguese champion | 1 | 13/14 |
Portuguese league cup winner | 1 | 13/14 |
Europa League runner-up | 1 | 13/14 |
Europa League participant | 1 | 13/14 |
Promotion to 1st league | 1 | 08/09 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 08 |
European Under-19 participant | 2 | 07 06 |