STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2015 | FC Rosengard (w) | Brondby IF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2017 | Brondby IF (w) | Montpellier (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2019 | Montpellier (w) | Arsenal (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2020 | Arsenal (w) | FC Rosengard (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
09-08-2022 | FC Rosengard (w) | Everton FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 18:15 | Wales (w) | ![]() ![]() | Denmark Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 30-03-2025 13:00 | Crystal Palace (w) | ![]() ![]() | Arsenal (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 22-03-2025 14:00 | Everton FC (w) | ![]() ![]() | Crystal Palace (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 18:15 | Denmark Women | ![]() ![]() | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 16-02-2025 12:00 | Manchester United (w) | ![]() ![]() | Crystal Palace (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 09-02-2025 13:00 | Crystal Palace (w) | ![]() ![]() | Newcastle (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 02-02-2025 14:00 | Brighton H.A. (w) | ![]() ![]() | Crystal Palace (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 19-01-2025 14:00 | Arsenal (w) | ![]() ![]() | Crystal Palace (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 14-01-2025 19:00 | Crystal Palace (w) | ![]() ![]() | Sheffield United (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 15-12-2024 14:00 | Crystal Palace (w) | ![]() ![]() | Manchester United (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Svenska Cupen Women winner | 1 | 21/22 |
Damallsvenskan winner | 2 | 21 13 |
Damallsvenskan runner-up | 2 | 20 12 |
FA Women's League Cup runner-up | 2 | 19/20 18/19 |
Women's Super League winner | 1 | 18/19 |
UEFA Women's Championship runner-up | 1 | 17 |
Women's Cup winner | 3 | 16/17 14/15 13/14 |
Kvindeliga winner | 2 | 16/17 14/15 |
NWSL runner-up | 1 | 15 |
Kvindeliga runner-up | 1 | 13/14 |
Super Cup Women winner | 1 | 12 |